Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

鼻TỊ

Kun
はな
On
ビ
Số nét
14

Thứ tự nét

Từ có chữ 鼻 (2)

  • 耳(じ)鼻(び)科(か)

    Khoa tai mũi họng

  • 鼻(はな)

    TỊMũi

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.