Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
預(よ)金(きん)
Tiền gửi ngân hàng, gửi tiền tiết kiệm
預(あず)ける
Gửi, nhờ giữ, giao phó
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.