Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

預DỰ

Kun
あず・ける
On
ヨ
Số nét
13

Thứ tự nét

Từ có chữ 預 (2)

  • 預(よ)金(きん)

    Tiền gửi ngân hàng, gửi tiền tiết kiệm

  • 預(あず)ける

    Gửi, nhờ giữ, giao phó

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.