Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
不(ふ)在(ざい)
Vắng mặt, không có nhà
現(げん)在(ざい)
Hiện tại, bây giờ
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.