Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

限HẠN

Kun
かぎ・る
On
ゲン
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 限 (4)

  • 期(き)限(げん)

    Kỳ hạn, hạn chót

  • 限(げん)度(ど)

    Giới hạn, mức tối đa

  • 限(かぎ)る

    Giới hạn, hạn chế

  • 限(げん)定(てい)

    Hạn định, giới hạn

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.