Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
期(き)間(かん)
Khoảng thời gian, thời hạn
定(てい)期(き)券(けん)
ĐỊNH KỲ KHOÁNVé tháng (vé định kỳ)
長(ちょう)期(き)
Dài hạn
短(たん)期(き)
Ngắn hạn
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.