Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

遊DU

Kun
あそ・ぶ
On
ユウ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 遊 (2)

  • 遊(ゆう)園(えん)地(ち)

    DU VIÊN ĐỊAKhu vui chơi, công viên giải trí

  • 遊(あそ)ぶ

    Chơi, vui chơi

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.