Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

港CẢNG

Kun
みなと
On
コウ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 港 (3)

  • 空(くう)港(こう)

    KHÔNG CẢNGSân bay

  • ~港(こう)

    Cảng ~ (横(よこ)浜(はま)港(こう): Cảng Yokohama)

  • 港(みなと)

    CẢNGCảng, bến cảng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.