記KÝ
- Kun
- —
- On
- キ
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 記 (4)
記入
Ghi vào, điền vào
日記
NHẬT KÝNhật ký
記号
KÝ HIỆUKý hiệu, dấu hiệu
記事
Bài báo, bài viết (trên báo, tạp chí)
記入
Ghi vào, điền vào
日記
NHẬT KÝNhật ký
記号
KÝ HIỆUKý hiệu, dấu hiệu
記事
Bài báo, bài viết (trên báo, tạp chí)