申THÂN
- Kun
- もう・す
- On
- シン
- Số nét
- 5
Thứ tự nét
Từ có chữ 申 (6)
申し込む
Đăng ký, nộp đơn đăng ký
申込書
Đơn đăng ký
申告
Khai báo, kê khai (thuế, hải quan)
申請
Nộp đơn xin, đề nghị (với cơ quan nhà nước)
申す
Nói, tên là (khiêm nhường ngữ)
申し上げる
Nói (khiêm nhường ngữ, trang trọng hơn 申す)