Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

表BIỂU

Kun
おもて、あらわ・す
On
ヒョウ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 表 (5)

  • 表(おもて)

    BIỂUPhía trước, mặt trước

  • 表(ひょう)面(めん)

    Bề mặt

  • 発(はっ)表(ぴょう)

    PHÁT BIỂUPhát biểu, công bố (~をします: Phát biểu)

  • 代(だい)表(ひょう)

    Đại biểu, đại diện

  • 表(あらわ)す

    Thể hiện, biểu thị, diễn tả

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.