Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
焼(や)く
Nướng, đốt (tha động từ)
焼(や)ける
Cháy, được nướng chín (tự động từ)
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.