Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

横HOÀNH

Kun
よこ
On
オウ
Số nét
15

Thứ tự nét

Từ có chữ 横 (3)

  • 横(おう)断(だん)

    Băng qua, cắt ngang (đường)

  • 横(おう)断(だん)歩(ほ)道(どう)

    HOÀNH ĐOẠN BỘ ĐẠOVạch kẻ đường cho người đi bộ qua đường

  • 横(よこ)

    HOÀNHNgang, bên cạnh

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.