信TÍN
- Kun
- —
- On
- シン
- Số nét
- 9
Thứ tự nét
Từ có chữ 信 (4)
送信
Gửi tin (thư, tin nhắn, email)
信じる
Tin, tin tưởng
自信
TỰ TÍNTự tin
信用
Tin cậy, tín nhiệm, uy tín
送信
Gửi tin (thư, tin nhắn, email)
信じる
Tin, tin tưởng
自信
TỰ TÍNTự tin
信用
Tin cậy, tín nhiệm, uy tín