Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

額NGẠCH

Kun
—
On
ガク
Số nét
18

Thứ tự nét

Từ có chữ 額 (2)

  • 金(きん)額(がく)

    KIM NGẠCHSố tiền, khoản tiền

  • 半(はん)額(がく)

    Nửa giá, một nửa số tiền

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.