Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
地(じ)震(しん)
ĐỊA CHẤNĐộng đất
震(しん)度(ど)
Cấp chấn động (thang đo shindo của Nhật)
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.