Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

波BA

Kun
なみ
On
ハ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 波 (3)

  • 電(でん)波(ぱ)

    Sóng điện từ, sóng vô tuyến

  • 波(なみ)

    BASóng, sóng biển

  • 津(つ)波(なみ)

    TÂN BASóng thần

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.