Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
予(よ)防(ぼう)
Phòng ngừa, dự phòng
防(ふせ)ぐ
Phòng ngừa, ngăn chặn
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.