Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
輸(ゆ)出(しゅつ)
THÂU XUẤTXuất khẩu
輸(ゆ)送(そう)
Vận chuyển, vận tải
輸(ゆ)入(にゅう)
Nhập khẩu
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.