Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

輸THÂU

Kun
—
On
ユ
Số nét
16

Thứ tự nét

Từ có chữ 輸 (3)

  • 輸(ゆ)出(しゅつ)

    THÂU XUẤTXuất khẩu

  • 輸(ゆ)送(そう)

    Vận chuyển, vận tải

  • 輸(ゆ)入(にゅう)

    Nhập khẩu

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.