Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

易DỊ/DỊCH

Kun
やさ・しい
On
エキ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 易 (2)

  • 貿(ぼう)易(えき)

    Mậu dịch, ngoại thương

  • 易(やさ)しい

    DỊDễ

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.