Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
費(ひ)用(よう)
Chi phí
消(しょう)費(ひ)者(しゃ)
Người tiêu dùng
旅(りょ)費(ひ)
Chi phí đi lại, tiền đi đường
会(かい)費(ひ)
Hội phí, phí tham gia
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.