Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

費PHÍ

Kun
—
On
ヒ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 費 (4)

  • 費(ひ)用(よう)

    Chi phí

  • 消(しょう)費(ひ)者(しゃ)

    Người tiêu dùng

  • 旅(りょ)費(ひ)

    Chi phí đi lại, tiền đi đường

  • 会(かい)費(ひ)

    Hội phí, phí tham gia

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.