表BIỂU
- Kun
- おもて、あらわ・す
- On
- ヒョウ
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 表 (5)
表
BIỂUPhía trước, mặt trước
表面
Bề mặt
発表
PHÁT BIỂUPhát biểu, công bố (~をします: Phát biểu)
代表
Đại biểu, đại diện
表す
Thể hiện, biểu thị, diễn tả
表
BIỂUPhía trước, mặt trước
表面
Bề mặt
発表
PHÁT BIỂUPhát biểu, công bố (~をします: Phát biểu)
代表
Đại biểu, đại diện
表す
Thể hiện, biểu thị, diễn tả