Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

笑TIẾU

Kun
わら・う、え・む
On
—
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 笑 (3)

  • 笑(わら)う

    Cười

  • 笑(わら)い

    Tiếng cười, sự cười

  • 笑(え)顔(がお)

    TIẾU NHANGương mặt tươi cười, nụ cười

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.