Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
笑(わら)う
Cười
笑(わら)い
Tiếng cười, sự cười
笑(え)顔(がお)
TIẾU NHANGương mặt tươi cười, nụ cười
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.