Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

確XÁC

Kun
たし・か、たし・かめる
On
カク
Số nét
15

Thứ tự nét

Từ có chữ 確 (3)

  • 正(せい)確(かく)

    Chính xác

  • 確(たし)かめる

    Kiểm tra lại, xác nhận cho chắc

  • 確(たし)か[な]

    XÁCNếu không nhầm thì

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.