Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
正(せい)確(かく)
Chính xác
確(たし)かめる
Kiểm tra lại, xác nhận cho chắc
確(たし)か[な]
XÁCNếu không nhầm thì
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.