Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

砂SA

Kun
すな
On
サ
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 砂 (2)

  • 砂(さ)糖(とう)

    SA ĐƯỜNGĐường

  • 砂(すな)

    Cát

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.