Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

塩DIÊM

Kun
しお
On
エン
Số nét
13

Thứ tự nét

Từ có chữ 塩 (2)

  • 食(しょく)塩(えん)

    Muối ăn

  • 塩(しお)

    DIÊMMuối

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.