直TRỰC
- Kun
- なお・る、なお・す
- On
- チョク
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 直 (4)
直線
Đường thẳng
直接
TRỰC TIẾPTrực tiếp
直る
Được sửa, khỏi, lành (tự động từ)
直す
Sửa, chữa (tha động từ)
直線
Đường thẳng
直接
TRỰC TIẾPTrực tiếp
直る
Được sửa, khỏi, lành (tự động từ)
直す
Sửa, chữa (tha động từ)