Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

復PHỤC

Kun
—
On
フク
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 復 (3)

  • 復(ふく)習(しゅう)

    PHỤC TẬPÔn tập, ôn bài

  • 往(おう)復(ふく)

    Khứ hồi, đi và về

  • 回(かい)復(ふく)

    HỒI PHỤCHồi phục, phục hồi

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.