Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
留(りゅう)学(がく)
Du học
留(る)守(す)番(ばん)
Trông nhà, người trông nhà
保(ほ)留(りゅう)
Bảo lưu, tạm hoãn
書(かき)留(とめ)
Thư bảo đảm
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.