Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

守THỦ

Kun
まも・る
On
シュ、ス
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 守 (3)

  • 守(しゅ)備(び)

    Phòng thủ, phòng ngự

  • 留(る)守(す)

    LƯU THỦVắng nhà

  • 守(まも)る

    Bảo vệ, giữ gìn, tuân thủ (quy tắc, lời hứa)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.