Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
現(げん)金(きん)
HIỆN KIMTiền mặt
表(ひょう)現(げん)
BIỂU HIỆNBiểu hiện, cách nói
現(あらわ)れる
HIỆNXuất hiện
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.