Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
涙(なみだ)
LỆNước mắt
涙(なみだ)を流(なが)す
LỆ, LƯURơi nước mắt, khóc
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.