Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

涙LỆ

Kun
なみだ
On
—
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 涙 (2)

  • 涙(なみだ)

    LỆNước mắt

  • 涙(なみだ)を流(なが)す

    LỆ, LƯURơi nước mắt, khóc

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.