Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

汚Ô

Kun
よご・れる、きたな・い
On
—
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 汚 (2)

  • 汚(きたな)い

    ÔBẩn

  • 汚(よご)れる

    Bị bẩn, trở nên bẩn

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.