並TỊNH
- Kun
- なら・ぶ、なら・べる
- On
- —
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 並 (3)
並ぶ
Xếp hàng, đứng thành hàng (tự động từ)
並べる
Xếp, bày, sắp xếp (tha động từ)
歯並び
Hàng răng, cách răng mọc
並ぶ
Xếp hàng, đứng thành hàng (tự động từ)
並べる
Xếp, bày, sắp xếp (tha động từ)
歯並び
Hàng răng, cách răng mọc