Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

歯XỈ

Kun
は
On
シ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 歯 (3)

  • 歯(し)科(か)

    Nha khoa

  • 歯(は)

    XỈRăng

  • 虫(むし)歯(ば)

    TRÙNG XỈRăng sâu

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.