Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

期KỲ

Kun
—
On
キ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 期 (4)

  • 期(き)間(かん)

    Khoảng thời gian, thời hạn

  • 定(てい)期(き)券(けん)

    ĐỊNH KỲ KHOÁNVé tháng (vé định kỳ)

  • 長(ちょう)期(き)

    Dài hạn

  • 短(たん)期(き)

    Ngắn hạn

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.