替THẾ
- Kun
- か・える
- On
- —
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 替 (3)
取り替える
Đổi, thay (đổi cái này lấy cái khác)
両替
Đổi tiền (đổi tiền lẻ, đổi ngoại tệ)
着替える
Thay quần áo
取り替える
Đổi, thay (đổi cái này lấy cái khác)
両替
Đổi tiền (đổi tiền lẻ, đổi ngoại tệ)
着替える
Thay quần áo