Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

替THẾ

Kun
か・える
On
—
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 替 (3)

  • 取(と)り替(か)える

    Đổi, thay (đổi cái này lấy cái khác)

  • 両(りょう)替(がえ)

    Đổi tiền (đổi tiền lẻ, đổi ngoại tệ)

  • 着(き)替(が)える

    Thay quần áo

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.