Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

卵NOÃN

Kun
たまご
On
—
Số nét
7

Thứ tự nét

Từ có chữ 卵 (2)

  • 卵(たまご)

    NOÃNTrứng

  • 卵(たまご)焼(や)き

    Trứng chiên cuộn kiểu Nhật

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.