Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

材TÀI

Kun
—
On
ザイ
Số nét
7

Thứ tự nét

Từ có chữ 材 (2)

  • 材(ざい)料(りょう)

    TÀI LIỆUNguyên liệu

  • 教(きょう)材(ざい)

    Tài liệu giảng dạy, giáo cụ

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.