Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

値TRỊ

Kun
ね
On
—
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 値 (3)

  • 値(ね)段(だん)

    TRỊ ĐOẠNGiá cả

  • 値(ね)上(あ)げ

    Tăng giá, nâng giá

  • 値(ね)下(さ)げ

    Giảm giá, hạ giá

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.