Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

例LỆ

Kun
たと・える
On
レイ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 例 (2)

  • 例(れい)

    Ví dụ, thí dụ

  • 例(たと)えば

    LỆVí dụ

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.