Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

駐TRÚ

Kun
—
On
チュウ
Số nét
15

Thứ tự nét

Từ có chữ 駐 (2)

  • 駐(ちゅう)車(しゃ)

    Đỗ xe

  • 駐(ちゅう)車(しゃ)場(じょう)

    TRÚ XA TRƯỜNGBãi đỗ xe

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.