Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
駐(ちゅう)車(しゃ)
Đỗ xe
駐(ちゅう)車(しゃ)場(じょう)
TRÚ XA TRƯỜNGBãi đỗ xe
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.