館QUÁN
Hội quán
- Kun
- —
- On
- カン
- Số nét
- 16
Cách nhớ: Quan (官) ngồi Ăn (飠) ở Quán (館)
Thứ tự nét
Từ có chữ 館 (5)
図書館
ĐỒ THƯ QUÁNThư viện
映画館
ẢNH HỌA QUÁNRạp chiếu phim
大使館
ĐẠI SỬ QUÁNĐại sứ quán
旅館
LỮ QUÁNLữ quán, nhà nghỉ kiểu Nhật
美術館
MỸ THUẬT QUÁNBảo tàng mỹ thuật