Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

図ĐỒ

Bản đồ, hình vẽ

Kun
—
On
ズ、ト
Số nét
7

Cách nhớ: Đánh dấu X (乂) 2 điểm ở trên phạm Vi (囗) bản Đồ (図)

Thứ tự nét

Từ có chữ 図 (4)

  • 図(ず)

    ĐỒHình vẽ minh họa

  • 地図(ちず)

    ĐỊA ĐỒBản đồ

  • 図書館(としょかん)

    ĐỒ THƯ QUÁNThư viện

  • 意図(いと)

    Ý ĐỒÝ đồ, ý định

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.