公CÔNG
Công cộng, công bằng, công viên
- Kun
- —
- On
- コウ
- Số nét
- 4
Cách nhớ: Làm 1 việc Tư (厶) bằng 8 (八) việc Công (公)
Thứ tự nét
Từ có chữ 公 (2)
公園
CÔNG VIÊNCông viên
公平
CÔNG BÌNHCông bằng
Công cộng, công bằng, công viên
Cách nhớ: Làm 1 việc Tư (厶) bằng 8 (八) việc Công (公)
公園
CÔNG VIÊNCông viên
公平
CÔNG BÌNHCông bằng