Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
全(ぜん)面(めん)
Toàn bộ, toàn diện
画(が)面(めん)
Màn hình
~方(ほう)面(めん)
Phía ~, hướng ~, khu vực ~ (東(とう)京(きょう)方(ほう)面(めん): Hướng Tokyo)
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.