Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

袋ĐẠI

Kun
ふくろ
On
—
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 袋 (5)

  • 袋(ふくろ)

    ĐẠICái túi, túi đựng

  • 紙(かみ)袋(ぶくろ)

    Túi giấy, bao giấy

  • ごみ袋(ぶくろ)

    Túi đựng rác, bao rác

  • 手(て)袋(ぶくろ)

    THỦ ĐẠIGăng tay

  • 足袋(たび)

    Tất tabi (tất xỏ ngón kiểu Nhật, mang với kimono) (đọc đặc biệt)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.