Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
美(び)術(じゅつ)
MỸ THUẬTMỹ thuật
技(ぎ)術(じゅつ)
Kỹ thuật, công nghệ
手(しゅ)術(じゅつ)
Phẫu thuật, ca mổ
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.