Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

税THUẾ

Kun
—
On
ゼイ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 税 (2)

  • 消(しょう)費(ひ)税(ぜい)

    Thuế tiêu dùng

  • 税(ぜい)金(きん)

    Tiền thuế, thuế

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.