Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

示THỊ

Kun
しめ・す
On
ジ
Số nét
5

Thứ tự nét

Từ có chữ 示 (3)

  • 表(ひょう)示(じ)

    Hiển thị, biểu thị

  • 指(し)示(じ)

    Chỉ thị, hướng dẫn

  • 示(しめ)す

    Chỉ ra, cho thấy, thể hiện

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.