Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
減(げん)少(しょう)
Giảm, sụt giảm
減(へ)る
Giảm đi (tự động từ)
減(へ)らす
Làm giảm, giảm bớt (tha động từ)
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.